indirect discourse

indirect discourse

The teacher explains the difference between direct and indirect discourse on the whiteboard.

Định nghĩa

Danh từ: Lời nói gián tiếp (indirect discourse) một hình thức tường thuật lại lời nói hoặc suy nghĩ của người khác không trích dẫn nguyên văn, trong đó các từ chỉ định (deictic terms) như đại từ, trạng từ chỉ thời gian địa điểm được thay đổi cho phù hợp với ngữ cảnh của người tường thuật.

dụ sử dụng
  • (Câu "Anh ấy nói: 'Tôi một kẻ ngốc'" sẽ được sửa thành "Anh ấy nói anh ấy một kẻ ngốc" trong lời nói gián tiếp.)
  • (Trong lời nói gián tiếp, thì của động từ thường lùi lại một bước.)
  • ( ấy nói với tôi rằng ấy đang đi đến cửa hàngđó một dụ về lời nói gián tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to convert direct speech into indirect discourse": chuyển đổi lời nói trực tiếp thành lời nói gián tiếp.

    • When converting direct speech into indirect discourse, you must adjust pronouns and time expressions. (Khi chuyển đổi lời nói trực tiếp thành lời nói gián tiếp, bạn phải điều chỉnh đại từ các cụm từ chỉ thời gian.)
  • "free indirect discourse": lời nói gián tiếp tự do, một kỹ thuật văn học kết hợp giữa lời nói trực tiếp gián tiếp, thường không động từ tường thuật.

    • In free indirect discourse, the narrator blends the character's thoughts with the narrative voice. (Trong lời nói gián tiếp tự do, người kể chuyện pha trộn suy nghĩ của nhân vật với giọng văn trần thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Reported speech: lời nói tường thuật (từ đồng nghĩa phổ biến với indirect discourse).
  • Direct discourse: lời nói trực tiếp (khái niệm đối lập, trích dẫn nguyên văn lời nói).
  • Narrative discourse: diễn ngôn trần thuật (một thuật ngữ rộng hơn trong văn học).
Từ đồng nghĩa
  • Reported speech: lời nói tường thuật (dùng phổ biến trong ngữ pháp tiếng Anh).
  • Indirect speech: lời nói gián tiếp (thuật ngữ tương đương, thường dùng thay thế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To report back: tường thuật lại.

    • She reported back what he had said using indirect discourse. ( ấy tường thuật lại những anh ta đã nói bằng lời nói gián tiếp.)
  • To put into indirect discourse: chuyển sang lời nói gián tiếp.

    • Can you put this direct quote into indirect discourse? (Bạn có thể chuyển câu trích dẫn trực tiếp này sang lời nói gián tiếp không?)
Thành ngữ liên quan
  • To change the wording: thay đổi cách diễn đạt (ám chỉ việc chuyển từ trực tiếp sang gián tiếp).
    • In indirect discourse, you must change the wording to fit the new context. (Trong lời nói gián tiếp, bạn phải thay đổi cách diễn đạt để phù hợp với ngữ cảnh mới.)